Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11321 FIDE 561009377 Lê Quang Khôi Nam 2016 - - -
11322 FIDE 12473057 Vũ Quỳnh Anh Nữ 2018 - - - w
11323 FIDE 12409057 Nguyễn Thị Hồng Nhung Nữ - - - w
11324 FIDE 561011169 Phan Trần An Lâm Nam 2017 - - -
11325 FIDE 561011681 Đỗ Nguyễn Chi Mai Nữ 2000 SI - - - w
11326 FIDE 12476129 Đặng Như Thảo Nữ 2014 - - - w
11327 FIDE 12476641 Đinh Ngọc Duy Khang Nam 2012 - 1767 -
11328 FIDE 12411361 Trần Vĩnh Bảo Nam 2005 - - -
11329 FIDE 12476897 Võ Nguyễn Phúc An Nam 2017 - - -
11330 FIDE 561014753 Nguyễn Sanh Minh Nhật Nam 2019 - - -
11331 FIDE 12479713 Trần Hải An Nam 2015 - - -
11332 FIDE 12414433 Nguyễn Hải Đăng Nam 2005 - - -
11333 FIDE 12479969 Nguyễn Kiệt Nam 2014 - - -
11334 FIDE 12414689 Lê Nguyễn Mỹ An Nữ 2006 - - - w
11335 FIDE 561017825 Vũ Hoàng Nhật Minh Nam 2020 - - -
11336 FIDE 12417505 Lê Trà My Nữ 2010 - - - w
11337 FIDE 561024481 Dương Thanh Sang Nam 2005 - - -
11338 FIDE 12489441 Lê Hữu Châu Nam 2016 - - -
11339 FIDE 12489697 Phạm Đặng Bảo Anh Nữ 2014 - - - w
11340 FIDE 12491233 Phan Bảo Uy Vũ Nam 2019 - - -