Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11281 FIDE 561007072 Tăng Quốc Hưng Nam 2010 - - -
11282 FIDE 12405728 Võ Đức Thịnh Nam 2002 - - -
11283 FIDE 12474592 Trương Phan Đăng Nam 2018 - - -
11284 FIDE 12475360 Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
11285 FIDE 12410080 Bùi Tiến Đạt Nam 2001 - - -
11286 FIDE 12412384 Hoàng Trịnh Linh Vũ Nam 2004 - - -
11287 FIDE 561015008 Nguyễn Công Quyết Nam 2013 - - -
11288 FIDE 561015520 Lê Minh Khôi Nam 2019 - - -
11289 FIDE 561015776 Nguyễn Vũ Ngọc Linh Nữ 2017 - - - w
11290 FIDE 12415200 Đỗ Đắc Lộc Nam 2007 - - -
11291 FIDE 12415456 Bùi Tuấn Anh Nam 2008 - 1633 1771
11292 FIDE 561018848 Ngô Đức Phát Nam 2010 - - -
11293 FIDE 12482528 Trần Ngọc Thạch Nam 1995 - - -
11294 FIDE 561021920 Giang Hoàng Long Nam 1999 - - -
11295 FIDE 12421600 Hoàng Khánh Vy Nữ 1989 - - - w
11296 FIDE 12487392 Trần Thiên Phú Nam 2015 - - -
11297 FIDE 12488160 Võ Trọng Huyền Nam 1987 - - -
11298 FIDE 12423904 Thái Văn Gia Kiên Nam 2008 - - -
11299 FIDE 12492000 Đặng Minh Khoa Nam 2012 - 1464 -
11300 FIDE 12492256 Lê Mai Khanh Nữ 2017 - - - w