Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11101 FIDE 561001180 Huỳnh Thanh Bảo Nam 2007 - - -
11102 FIDE 12465372 Nguyễn Thảo Lam Nữ 2017 - - - w
11103 FIDE 12466140 Nguyễn Diệu Trà My Nữ 1981 - - - w
11104 FIDE 561003484 Võ Bảo Hân Nữ 2017 - - - w
11105 FIDE 12468444 Lương Đình Bách Nam 2015 - 1551 -
11106 FIDE 561006300 Nguyễn Duy Tiến Nam 2009 - - -
11107 FIDE 12469980 Mai Nguyên Nam 2013 - - -
11108 FIDE 561006556 Trần Đình Long Nam 2012 - - -
11109 FIDE 12470236 Nguyễn Hiển Dương Nam 2015 - 1407 1425
11110 FIDE 561009628 Trần Hoàng Minh Khánh Nữ 2012 - - - w
11111 FIDE 12473308 Phạm Nam Trường Nam 2014 - - -
11112 FIDE 12473820 Bùi Đỗ Khoa Nam 2014 - - -
11113 FIDE 12409308 Trần Ngọc Trọng Nam 1989 NI - - -
11114 FIDE 561011932 Huỳnh Kim Ngân Nam 2014 - - -
11115 FIDE 561012700 Đặng Văn Dũng Nam 1984 - - -
11116 FIDE 12411612 Nguyễn Quốc Anh Nam 2003 - - -
11117 FIDE 12478172 Trần Thiên Bảo Nam 2009 - - -
11118 FIDE 561016284 Hồ Nguyễn Thảo Nguyên Nữ 2015 - - - w
11119 FIDE 561019100 Nguyễn Thái Lâm Nam 2019 - - -
11120 FIDE 561019356 Dương Thu Anh Nữ 2019 - - - w