Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
11021 FIDE 12408026 Dư Xuân Tùng Lâm Nam 2002 - 1713 -
11022 FIDE 561010138 Lê Anh Tài Nam 2007 - - -
11023 FIDE 561010650 Bùi Quốc Lập Nam 2005 - - -
11024 FIDE 12475610 Nguyễn Thùy Anh Nữ 2009 - - - w
11025 FIDE 12475866 Lương Huyền My Nữ 2015 - - - w
11026 FIDE 12410586 Chu Thị Diễm Hằng Nữ 1999 - - - w
11027 FIDE 561013722 Lê Nguyễn Hải Minh Nam 2019 - - -
11028 FIDE 561013978 Phùng Lê Minh Quang Nam 2019 - - -
11029 FIDE 12413402 Xuân Gia Huy Nam 2007 - - -
11030 FIDE 12478938 Lê Ngọc Minh Toàn Nam 2009 - 1585 -
11031 FIDE 12413658 Nguyễn Phương Ngân Nữ 2006 - - 1507 w
11032 FIDE 561018074 Nguyễn Quốc Cường Nam 2015 - - -
11033 FIDE 12483290 Nguyễn Trung Thành Nam 1986 - - -
11034 FIDE 12419290 Đỗ Tùng Dương Nam 1992 NA - - -
11035 FIDE 561023450 Phạm Ngọc Bảo Vy Nữ 2018 - 1427 - w
11036 FIDE 12488410 Nguyễn Đức Minh Nam 2012 - - -
11037 FIDE 12488666 Đỗ Vũ An Huy Nam 2013 - - 1468
11038 FIDE 12423386 Nguyễn Đức Hiếu Nam 2008 - - -
11039 FIDE 12490202 Ngô Mai Trang Nữ 2015 - - - w
11040 FIDE 12490458 Nguyễn Hà Mây Nữ 2018 - - - w