Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10981 FIDE 561009881 Đỗ Phúc Minh Nam 2015 - 1581 -
10982 FIDE 12473561 Đoàn Tuấn Minh Nam 2013 - - -
10983 FIDE 12409049 Nguyễn Phương Uyên Nữ 2002 - - - w
10984 FIDE 12409561 Lư Đan Thủy Nam 1976 DI - - -
10985 FIDE 561011673 Ngô Gia Khánh Nam 2017 - - -
10986 FIDE 12476633 Hoàng Gia Thiên Nam Nam 2012 - - -
10987 FIDE 12476889 Võ Nguyễn Phúc Khang Nam 2019 - - -
10988 FIDE 561014745 Hoàng Hà Anh Nữ 2019 - - - w
10989 FIDE 12414425 Nguyễn Đình Bảo Khánh Nam 2005 - - -
10990 FIDE 561017817 Nguyễn Hoàng Bách Nam 2019 - - -
10991 FIDE 561019097 Trần Viết Đại Thịnh Nam 2017 - - -
10992 FIDE 12486361 Đặng Nguyên Quân Nam 2017 - - -
10993 FIDE 561024473 Lê Huỳnh Anh Nam 2019 - - -
10994 FIDE 12489433 Trần Tiến Anh Nam 2012 - - -
10995 FIDE 12489689 Nguyễn Anh Khoa Nam 2016 - - -
10996 FIDE 12491225 Tô Hoàng Nhật Minh Nam 2017 - - -
10997 FIDE 12491993 Lê Ngọc Quốc Trung Nam 1982 - - -
10998 FIDE 12427225 Dương Minh Hoàng Nam 2007 - 1568 1683
10999 FIDE 12427993 Nguyễn Thị Ngọc Anh Nữ 1989 - - - w
11000 FIDE 12432601 Đỗ Quỳnh Chi Nữ 2015 - - - w