| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10801
|
|
Ngô Hoàng Bách | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10802
|
|
Lê Hoàng Thông | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10803
|
|
Trịnh Quốc Vinh | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10804
|
|
Nguyễn Thái An | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10805
|
|
Lê Đình Nhật Duy | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10806
|
|
Đoàn Gia Minh | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10807
|
|
Phan Vũ Phúc Lân | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10808
|
|
Nguyễn Tường Lam | Nữ | 2016 | - | - | - | w | ||
|
10809
|
|
Nguyễn Tường Nguyên | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10810
|
|
Phan Thái Duy | Nam | 2014 | - | 1426 | 1572 | |||
|
10811
|
|
Nguyễn Minh Quân | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10812
|
|
Võ Ngọc Minh | Nam | 1986 | NA | - | - | - | ||
|
10813
|
|
Phạm Công Minh Phát | Nam | 2012 | - | - | - | |||
|
10814
|
|
Đào Trần Mạnh Tú | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10815
|
|
Tô Bảo Nam | Nam | 2011 | - | - | - | |||
|
10816
|
|
Nguyễn Minh Quang | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10817
|
|
Nguyễn Đức Tuệ | Nam | 2015 | - | - | - | |||
|
10818
|
|
Phạm Văn Long Nhật | Nam | 2007 | - | - | - | |||
|
10819
|
|
Lê Phan Gia Hưng | Nam | 2010 | - | 1646 | 1720 | |||
|
10820
|
|
Đàm Minh Tuấn | Nam | 1977 | NA | - | - | - | ||