Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10781 FIDE 12409812 Nguyễn Quốc An Nam 2002 - - -
10782 FIDE 561011924 Trần Gia Khương Nam 2019 - - -
10783 FIDE 12411604 Nguyễn Mạnh Kha Nam 2004 - - -
10784 FIDE 12478164 Phạm Đăng Khoa Nam 2009 - 1595 1625
10785 FIDE 561016020 Phan Tuấn Kiệt Nam 2016 - - -
10786 FIDE 561016276 Bùi Đức Huy Nam 2004 - - -
10787 FIDE 561019348 Trần Ngọc Tú Linh Nữ 2017 - - - w
10788 FIDE 12483028 Nguyễn Minh Gia Bảo Nam 2014 - - -
10789 FIDE 561019860 Lê Phúc Thịnh Nam 2019 - - -
10790 FIDE 12483540 Nguyễn Tuấn Khang Nam 2006 - 1694 1676
10791 FIDE 12483796 Lê Hoàng Long Nam 2008 - 1694 1669
10792 FIDE 12419540 Nguyễn Đức Bảo Lâm Nam 2011 - - -
10793 FIDE 561021652 Nguyễn Bích Tâm Nữ 2018 - - - w
10794 FIDE 12419796 Thái Nhất Phi Nam 2007 - - -
10795 FIDE 561022420 Nguyễn Đăng Gia Nhi Nữ 2020 - 1453 - w
10796 FIDE 12486612 Nguyễn Khánh Nam Nam 2004 - 1674 -
10797 FIDE 12421332 Phạm Thị Hương Nữ 1981 - - 1703 w
10798 FIDE 12486868 Lê Hữu Trường Nam 2017 - - -
10799 FIDE 12421588 Nguyễn Vũ Sơn Nam 1984 - 1931 1745
10800 FIDE 12422100 Đinh Văn Hùng Nam 1984 NA,NI - - -