Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10701 FIDE 12410322 Trương Cát Tường Nam 1999 - - -
10702 FIDE 12475858 Lê Nguyễn An Nhiên Nữ 2016 - - - w
10703 FIDE 12410578 Trương Thị Tuyết Hạnh Nữ 2001 - - - w
10704 FIDE 561013714 Đặng Minh Trí Nam 2019 - - -
10705 FIDE 12414930 Trần Nguyễn Hùng Cường Nam 2007 - - -
10706 FIDE 561018066 Nguyễn Bảo Anh Nữ 2015 - - - w
10707 FIDE 561020370 Trần Nhật Vượng Nam 2019 - - -
10708 FIDE 12485330 Nguyễn Duy Hưng Nam 1999 - - -
10709 FIDE 561023442 Đỗ Nguyễn Minh Ngọc Nữ 2014 - - - w
10710 FIDE 561023698 Võ Quang Minh Nam 2019 - - -
10711 FIDE 561024210 Nguyễn Trần Gia Bảo Nam 2018 - - -
10712 FIDE 12488402 Huỳnh Gia Khang Nam 2009 - - -
10713 FIDE 12423122 Đỗ Thị Mai Nữ 1988 - - - w
10714 FIDE 12488658 Lê Kim Sơn Nam 2014 - 1552 -
10715 FIDE 12423378 Phạm Gia Khánh Nam 2011 - 1438 -
10716 FIDE 12423890 Nguyễn Tiến Nhân Nam 2009 - - -
10717 FIDE 12490962 Lê Đình Thái Nam 2013 - 1462 1413
10718 FIDE 12491730 Nguyễn Tiến Long Nam 2012 - - -
10719 FIDE 12498130 Đặng Thị Ngọc Bích Nữ 1959 - - - w
10720 FIDE 12498386 Bùi Bảo Khanh Nam 2015 - - -