Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10661 FIDE 12419281 Đỗ Quang Tùng Nam 1986 - - -
10662 FIDE 561021393 Nguyễn Hà Anh Nữ 2020 - - - w
10663 FIDE 12486353 Lê Hòa Bình Nam 2017 - - -
10664 FIDE 12421073 Nguyễn Văn Vọng Nam 1989 - - -
10665 FIDE 561024465 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - 1629 1600
10666 FIDE 12489425 Mã Thục Doanh Nữ 2010 - 1473 - w
10667 FIDE 12491217 Nguyễn Đức Gia Hưng Nam 2008 - - 1707
10668 FIDE 12491985 Lê Đình Minh Nhật Nam 2015 - - -
10669 FIDE 12427217 Lâm Anh Quân Nam 2012 - - 1450
10670 FIDE 12427985 Dương Đình Chuyên Nam 1982 - - -
10671 FIDE 12494801 Lưu Đại Dương Nam 2011 - - -
10672 FIDE 12496081 Nguyễn Hoàng Minh Nam 2014 - - -
10673 FIDE 12432849 Hà Đông Chấn Nam 2005 - - -
10674 FIDE 12499153 Đỗ Văn Ngọc Sơn Nam 2011 - - -
10675 FIDE 12442321 Lưu Quang Huy Nam 2016 - - -
10676 FIDE 12442577 Phan Thị Thanh Huyền Nữ 1991 - - - w
10677 FIDE 12445649 Phạm Minh Châu Nữ 2010 - - - w
10678 FIDE 12452050 Bùi Phương Anh Nữ 2011 - - - w
10679 FIDE 12455890 Nguyễn Ái Nghi Nữ 2016 - - 1542 w
10680 FIDE 12457426 Lê Kim Ngân Nữ 2013 - 1421 1576 w