| # | FIDE ID | Họ tên | Phái | Năm sinh | Đẳng cấp | Danh hiệu khác | Chuẩn | Nhanh | Chớp | Tình trạng |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
|
10521
|
|
Nguyễn Hải Đăng Anh | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10522
|
|
Hoàng Thành Nam | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10523
|
|
Phạm Gia Bảo | Nam | 2016 | - | - | - | |||
|
10524
|
|
Nguyễn Lê Hoàng Hiếu | Nam | 2015 | - | 1613 | 1680 | |||
|
10525
|
|
Trần Anh Khoa | Nam | 2004 | - | - | - | |||
|
10526
|
|
Huỳnh Quốc Vinh | Nam | 2014 | - | - | - | |||
|
10527
|
|
Lê Đông Phương | Nữ | 2005 | - | - | - | w | ||
|
10528
|
|
Huỳnh Trung Bích Phú | Nữ | 2015 | - | - | - | w | ||
|
10529
|
|
Vũ Thành Công | Nam | 1990 | - | - | - | |||
|
10530
|
|
Thái Huy Toàn | Nam | 2017 | - | - | - | |||
|
10531
|
|
Đỗ Lâm Minh Khang | Nam | 2008 | - | - | - | |||
|
10532
|
|
Vũ Ngọc Minh Châu | Nam | 2010 | - | - | - | |||
|
10533
|
|
Nguyễn Lê Ngọc Khánh | Nữ | 2011 | - | - | - | w | ||
|
10534
|
|
Nguyễn Minh Hằng | Nữ | 2010 | - | - | - | w | ||
|
10535
|
|
Nguyễn Minh Hữu Tuấn | Nam | 2018 | - | - | - | |||
|
10536
|
|
Hoàng Minh Quang | Nam | 2019 | - | - | - | |||
|
10537
|
|
Vũ Công Khánh | Nam | 2012 | - | - | 1506 | |||
|
10538
|
|
Trần Phước Sơn | Nam | 1955 | - | - | - | |||
|
10539
|
|
Nguyễn Minh Khôi | Nam | 2017 | - | 1542 | 1531 | |||
|
10540
|
|
Nguyễn Đức Trí | Nam | 2014 | - | - | - | |||