Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10481 FIDE 12477389 Nguyễn Nguyệt Minh Nữ 2012 - - - w
10482 FIDE 561015245 Nguyễn Huy Văn Nam 2015 - - -
10483 FIDE 561018317 Lê Phương Thảo Nữ 2020 - - - w
10484 FIDE 12482765 Trần Đỗ Ngọc Bảo Nam 2016 - - -
10485 FIDE 561020109 Nguyễn Thị Ngọc Ánh Nữ 2008 - - - w
10486 FIDE 561020621 Bùi Minh Đức Nam 2013 - - -
10487 FIDE 561020877 Nguyễn Hải Lâm Nam 2012 - 1412 -
10488 FIDE 12420301 Phan Thanh Huy Nam 2008 - 1648 -
10489 FIDE 12485837 Nguyễn Diệu An Nữ 2019 - - - w
10490 FIDE 12420557 Trần Anh Ngân Nữ 2005 - - - w
10491 FIDE 561023949 Đặng Lê Minh Nam 2011 - - -
10492 FIDE 12488909 Phạm Khánh Ngân Nữ 2016 - - - w
10493 FIDE 12423629 Nguyễn Khánh Huyền Nữ 2012 - - - w
10494 FIDE 12492493 Bùi Trương Vân Khánh Nữ 2017 - - - w
10495 FIDE 12428493 Ngô Trung Kiên Nam 2002 - - -
10496 FIDE 12495565 Huỳnh Hiểu Long Nam 2012 - 1493 -
10497 FIDE 12433101 Nguyễn Ngọc Toàn Nam 2014 - - -
10498 FIDE 12498637 Hoàng Anh Kiệt Nam 2012 - - -
10499 FIDE 12436429 Nguyễn Nhật Đăng Nam 2008 - - -
10500 FIDE 12436941 Nguyễn Công Việt Nam 1993 - - -