Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10441 FIDE 561011916 Trần Cát Kim Linh Nữ 2021 - - - w
10442 FIDE 561013196 Đỗ Trọng Anh Nam 2007 - - -
10443 FIDE 12478156 Nguyễn Minh Nhân Nam 2009 - - -
10444 FIDE 561016012 Trần Nguyễn Đăng Khoa Nam 2015 - - -
10445 FIDE 561016268 Lê Anh Đức Nam 2018 - - -
10446 FIDE 561016780 Lê Ngọc Bảo Đan Nữ 2019 - - - w
10447 FIDE 12480460 Đàm Khánh Nam Nam 2012 - - -
10448 FIDE 12416460 Nguyễn Doãn Khánh Vy Nữ 2006 - - - w
10449 FIDE 561019852 Lương Quang Huy Nam 2009 - - -
10450 FIDE 12483532 Lê Nguyễn Tùng Lâm Nam 2016 - - -
10451 FIDE 12483788 Trần Viết Quốc Việt Nam 2015 - - -
10452 FIDE 12484300 Nguyễn Hoàng Bảo Châu Nữ 2017 - - - w
10453 FIDE 12419532 Nguyễn Đăng Nguyên Nam 2010 - - -
10454 FIDE 561021644 Hoàng Thùy Trâm Nữ 2020 - - - w
10455 FIDE 12419788 Tống Trần An Khang Nam 2010 - - -
10456 FIDE 12486604 Lê Quỳnh Chi Nữ 2016 - - - w
10457 FIDE 12421324 Vũ Tiến Mạnh Nam 1989 - - -
10458 FIDE 561024716 Vương Thiên Bảo Nam 2017 - - -
10459 FIDE 12422860 Võ Công Thuận Nam 1984 - - -
10460 FIDE 12493260 Nguyễn Hoàng Khánh Thy Nữ 2014 - 1560 - w