Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10321 FIDE 561014729 Huỳnh Thanh Phong Nam 2013 - - -
10322 FIDE 12414409 Lê Hồ Hoàng Phúc Nữ 2006 - - - w
10323 FIDE 12414921 Trần Kiêm Gia Hy Nam 2007 - - -
10324 FIDE 561019593 Nguyễn Ngọc Đắc Lợi Nam 2014 - 1615 -
10325 FIDE 12483273 Võ Từ Diễm Quỳnh Nữ 2017 - - - w
10326 FIDE 12419273 Đỗ Quang Hợp Nam 1959 - - -
10327 FIDE 561021385 Nguyễn Hữu Tuấn Anh Nam 2011 - - -
10328 FIDE 12486345 Nguyễn Minh Anh Nữ 2016 - - - w
10329 FIDE 561024201 Võ Thạch Hoàng Lâm Nam 2015 - - -
10330 FIDE 561024457 Trần Lưu Thiên Ân Nam 2017 - - -
10331 FIDE 12489417 Nguyễn Danh Thiên Phúc Nam 2017 - - -
10332 FIDE 12424137 Đào Trần Thanh Thiện Nam 2012 - - -
10333 FIDE 12491209 Nguyễn Phạm Trường Sơn Nam 2020 - - 1618
10334 FIDE 12491721 Lê Minh Khôi Nam 2015 - - -
10335 FIDE 12427209 Trần Quang Hòa Nam 2008 - - -
10336 FIDE 12427977 Phạm Thùy Trang Nữ 1981 NA - - - w
10337 FIDE 12496073 Bùi Đại Nghĩa Nam 2012 - - -
10338 FIDE 12499145 Huỳnh Quang Bảo Hoàng Nam 2015 - - -
10339 FIDE 12442313 Alex Trần Nam 2010 - 1551 -
10340 FIDE 12442569 Phí Mạnh Hải Nam 2011 - - -