Danh sách FIDE kỳ thủ cờ vua Việt Nam Dashboard
Tổng số: 12549 Tiêu chuẩn: 2059 Nhanh: 2760 Chớp: 2528
Hướng dẫn truy vấn dữ liệu:
- Nhập một phần ký tự trong mỗi ô truy vấn: FIDEID; Tên không dấu hoặc có; Ngày sinh; Elo: nhập 24 => tìm ≥2400; Danh hiệu. ; Tình trạng = i, wi (không đấu cờ chuẩn)
- Nhập chính xác toàn bộ ký tự trong mỗi ô truy vấn: Giới tính: M/F hoặc Nam/Nữ; Đẳng cấp: GM, IM, WGM, WIM, FM, WFM, CM, WCM
# FIDE ID Họ tên Phái Năm sinh Đẳng cấp Danh hiệu khác Chuẩn Nhanh Chớp Tình trạng
10261 FIDE 12459208 Trần Duy Trường Nam 2001 - - -
10262 FIDE 12459720 Nguyễn Quỳnh Diệu Linh Nữ 1992 - - - w
10263 FIDE 12459976 Tôn Minh Thiện Nam 2003 - - -
10264 FIDE 12461512 Phan Đan Anh Nữ 2014 - - - w
10265 FIDE 12461768 Lê Nguyễn Hoàng Long Nam 2008 - - -
10266 FIDE 561007048 Trần Huy Hoàng Nam 2003 - - -
10267 FIDE 561007560 Cao Bảo Anh Nữ 2020 - - - w
10268 FIDE 12471240 Đỗ Chế Nhất Linh Nữ 2012 - 1498 - w
10269 FIDE 12471496 Hoàng Bảo Nam Nam 2012 - - -
10270 FIDE 12407496 Bùi Quốc Bảo Nam 2004 - - -
10271 FIDE 561010120 Tạ Ngọc Hân Nữ 2020 - - - w
10272 FIDE 12474312 Nguyễn Phương Anh Nữ 2013 - - - w
10273 FIDE 12474568 Phạm Quang Khải Nam 2012 - - -
10274 FIDE 561012424 Mai Minh Lâm Nam 2017 - - -
10275 FIDE 561013960 Trần Hoài An Nữ 2017 - - - w
10276 FIDE 12412104 Nguyễn Trung Hiếu Hiền Nữ 2003 - - - w
10277 FIDE 12412872 Nguyễn Trần Minh Thư Nữ 2002 - - - w
10278 FIDE 12478920 Đặng Phúc Nguyên Nam 2004 - - -
10279 FIDE 12413640 Nguyễn Thị Mỹ Trang Nữ 2005 - - - w
10280 FIDE 12484040 Nguyễn Thế Tùng Nam 2017 - - 1500